dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

v^

  • ««
  • «
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • »
  • »»

Words Containing "v^"

vi thực vật
Vĩ Thượng
Vị Thuỷ
vi tiểu hình hóa
vi ti huyết quản
vi tin
vi tinh
vi tinh thể
vĩ tố
vị toan
vịt pha
vị trí
Vi Trung
vi trùng
vịt thìa
vịt trời
vị tự
vĩ tuyến
vịt xiêm
víu
vi ước
vì vậy
ví von
vị vong nhân
vi vu
vi vút
vi xử lí
Vị Xuyên
vố
vò
vồ
vổ
võ
vờ
vở
vỗ
vỏ
vó
vơ
vo
vỡ
vô
vớ
vợ
vọ
voan
vô đạo
vò đầu
vô bào
vỏ bào
vợ bé
vỗ béo
võ bị
vô biên
võ biền
vô bờ
vớ bở
vô bổ
vô bờ bến
vỡ bụng
vốc
vọc
vóc
vợ cả
vô can
vô căn cứ
vó câu
vóc dạc
vóc dáng
vóc hạ
vỏ chai
vỏ chăn
vô chánh phủ
vô chánh trị
vô chính phủ
vô chính trị
vỡ chợ
vợ chồng
vô chủ
vợ chưa cưới
vỡ chum
vô chừng
vỏ chuối
vô cố
vô cớ
vô cơ
vợ con
võ công
vô công rỗi nghề
võ cử
  • ««
  • «
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...